tự khi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự lừa dối bản thân, tự đánh lừa chính mình: Hành động tạo ra niềm tin hoặc nhận thức sai lầm cho chính mình, thường để tránh đối mặt với sự thật khó chịu hoặc để an ủi bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy biết mình đã thất bại nhưng vẫn cố tự khi rằng mọi chuyện vẫn ổn. (Anh ấy biết mình đã thất bại nhưng vẫn cố tự lừa dối bản thân rằng mọi chuyện vẫn ổn.)
- Đừng tự khi bằng những lời hứa suông. (Đừng tự đánh lừa mình bằng những lời hứa suông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tự khi mình": Cụm từ nhấn mạnh đối tượng bị lừa dối là chính bản thân người nói/viết.
- Cô ấy tự khi mình rằng anh ta sẽ thay đổi. (Cô ấy tự lừa dối chính mình rằng anh ta sẽ thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tự lừa dối: Từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng ý nghĩa một cách trực tiếp và phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Tự dối: Cách nói rút gọn của "tự dối lòng" hoặc "tự dối mình", có nghĩa tương tự.
- Ảo tưởng (danh từ): Sự tin tưởng vào điều không có thật. Hành động "tự khi" thường dẫn đến hoặc xuất phát từ "ảo tưởng".
Từ đồng nghĩa
- Tự lừa mình: Tự đánh lừa bản thân.
- Tự dối lòng: Tự lừa dối chính tâm trí, tình cảm của mình.
Ghi chú về từ vựng
- "Tự khi" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong văn nói và văn viết tiếng Việt hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc các văn bản mang tính học thuật, triết lý. Trong giao tiếp thông thường ngày nay, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "tự lừa dối (mình)" hoặc "tự dối lòng".
- Tự dối mình.